Phép dịch "abbellire" thành Tiếng Việt
thêm thắt, trang điểm là các bản dịch hàng đầu của "abbellire" thành Tiếng Việt.
abbellire
verb
ngữ pháp
Rendere più attraente mediante l'aggiunta di ornamenti, colore, ecc. [..]
-
thêm thắt
Ho deciso di abbellire un po'le tue storie.
Tôi thấy câu chuyện ông tạo ra cần thêm tí chút thêm thắt.
-
trang điểm
verbPotrebbe esserti utile sapere che la parola addobbare significa “abbellire”o “decorare”.
Có thể là điều hữu ích để hiểu rằng từ trang điểm có nghĩa là “làm đẹp” hoặc “trang trí.”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbellire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm