Phép dịch "laico" thành Tiếng Việt
Giáo dân là bản dịch của "laico" thành Tiếng Việt.
laico
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Una persona che non è stata consacrata prete.
-
Giáo dân
Nonostante il divieto ufficiale della chiesa, diversi ecclesiastici e laici accettarono la sua traduzione.
Tuy giáo hội cấm, một số tu sĩ và giáo dân vẫn tiếp nhận bản dịch của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm