Phép dịch "intorpidito" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "intorpidito" thành Tiếng Việt.

intorpidito verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • adjective

    Mi somministrò un anestetico che mi intorpidì la gamba e allontanò qualsiasi sensazione di dolore.

    Bác sĩ chích thuốc làm cái chân của tôi và lấy đi cảm giác đau đớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intorpidito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intorpidito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intorpidito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch