Phép dịch "Era" thành Tiếng Việt

Hera, thời đại, kỷ nguyên là các bản dịch hàng đầu của "Era" thành Tiếng Việt.

Era proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hera

    Hera (thần thoại)

    Tutti conoscono la leggenda, di come Era cerchi di distruggere Ercole.

    Ai cũng biết huyền thoại, rằng Hera đã tìm cách tiêu diệt Hercules như thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Era " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

era noun verb feminine ngữ pháp

Periodo storico.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thời đại

    noun

    un approssimazione di confini spazio-temporali marcati da fenomeni naturali o culturali

    In terzo luogo, la nuova era delle macchine è combinatoria.

    Thứ ba, thời đại máy móc mới là tổ hợp.

  • kỷ nguyên

    noun

    Siamo qui per introdurci in una nuova era senza violenza.

    Chúng tôi tới đây để mở ra một kỷ nguyên mới không có bạo lực.

  • Thời đại

    Nella prossima era, l'importante sarà la concentrazione, l'efficienza, l'attenzione focalizzata.

    Thời đại kế tiếp là về sự tập trung, hiệu quả, chú ý hoàn toàn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hera
    • Đại
    • đại

Các cụm từ tương tự như "Era" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Era" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch