Phép dịch "erario" thành Tiếng Việt

kho bạc, ngân khố là các bản dịch hàng đầu của "erario" thành Tiếng Việt.

erario noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kho bạc

  • ngân khố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch