Phép dịch "Stato" thành Tiếng Việt

nhà nước, trạng thái, tiểu bang là các bản dịch hàng đầu của "Stato" thành Tiếng Việt.

Stato

Stato (medioevo)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà nước

    noun

    phạm trù triết học

    Sono stato un burocrate per tutta la vita.

    Cả đời tôi là công chức nhà nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stato verb noun masculine ngữ pháp

La condizione in cui si trova qualcuno o qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trạng thái

    termine astratto che fenota la presenza di valori stabili in un insieme di caratteristiche di un oggetto [..]

    Facendolo, non furono più in uno stato di innocenza.

    Vì làm như vậy, nên họ không còn ở trong trạng thái ngây thơ nữa.

  • tiểu bang

    Divisione politica di una federazione che conserva un grado di autonomia.

    Stavamo trasportando un pesante carico di materiale edile attraverso numerosi stati.

    Chúng tôi chở một lô hàng nặng với các vật liệu xây dựng xuyên qua vài tiểu bang.

  • tình trạng

    noun

    In informatica, condizione stabile di un processore durante un ciclo di clock. [..]

    C'è uno stato di emergenza dichiarato.

    Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà nước
    • bang
    • nước
    • quốc gia
    • thể
    • đất nước

Các cụm từ tương tự như "Stato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch