Phép dịch "Colonia" thành Tiếng Việt
Köln, thuộc địa, thuộc địa là các bản dịch hàng đầu của "Colonia" thành Tiếng Việt.
Colonia
proper
feminine
ngữ pháp
Colonia (distretto) [..]
-
Köln
Colonia (Germania)
-
thuộc địa
nounPer tutti i cittadini della Colonia ritenuti pericolosi
Công dân khu thuộc địa đều bị coi là thù địch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Colonia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
colonia
noun
nuoun
feminine
femminine
ngữ pháp
Vacanza comunitaria per giovani ragazze e ragazzi.
-
thuộc địa
nounCosa penseranno quando ci sarà davvero una colonia su Marte?
Chúng ta sẽ nghĩ gì khi chúng ta tạo ra được khu thuộc địa trên sao Hỏa?
-
trại
nounPapà e mamma mi avevano mandato in vacanza in colonia.
Bố mẹ tôi đã gửi tôi đến một trại hè.
-
tập đoàn
Ci sono più di 100 milioni di colonie per grammo,
Có hơn 100 triệu tập đoàn mỗi gam,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thuộc địa
- Tập đoàn
- köln
Hình ảnh có "Colonia"
Các cụm từ tương tự như "Colonia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trại hè
-
Lịch sử Hoa Kỳ
-
nước hoa · nước hoa co-lô-nhơ · ô-đờ-cô-lôn
-
Colonia
-
Nhà thờ lớn Köln
Thêm ví dụ
Thêm