Phép dịch "coloniale" thành Tiếng Việt
thuộc địa, thực dân là các bản dịch hàng đầu của "coloniale" thành Tiếng Việt.
coloniale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thuộc địa
La parte orientale di Timor, però, rimase un insediamento coloniale isolato e dimenticato.
Tuy nhiên, đảo Timor vẫn là một thuộc địa xa xôi và không được khai thác nhiều.
-
thực dân
da una serie di poteri coloniali e governi corrotti
từ một loạt bộ máy thực dân và chính phủ tham nhũng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coloniale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm