Phép dịch "colonna" thành Tiếng Việt

Cột trụ, cột là các bản dịch hàng đầu của "colonna" thành Tiếng Việt.

colonna noun feminine ngữ pháp

Elemento architettonico a sezione circolare, in pietra o marmo (ma anticamente anche di legno), con principalmente funzioni di sostegno.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cột trụ

    elemento architettonico

    Intende rappresentare le colonne del cielo, come inteso dagli Egiziani.

    Hình vẽ tượng trưng cho những cột trụ của trời, theo như người Ai Cập hiểu.

  • cột

    noun

    E queste colonne contengono informazioni a molti diversi livelli.

    Và các cột này có thông tin ở mọi mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colonna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "colonna"

Các cụm từ tương tự như "colonna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colonna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch