Phép dịch "violet" thành Tiếng Việt
tím, màu tím, áo tím là các bản dịch hàng đầu của "violet" thành Tiếng Việt.
violet
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Couleur résultant d'un mélange de la couleur de chair avec le bleu. Couleur de l'améthyste.
-
tím
nounEt on lui a gardé un cupcake violet juste pour elle.
Và đặc biệt bọn con có làm cupcakes màu tím cho con bé.
-
màu tím
Et on lui a gardé un cupcake violet juste pour elle.
Và đặc biệt bọn con có làm cupcakes màu tím cho con bé.
-
áo tím
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tía
- ốc phao
- Tím
- đỏ tía
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Violet
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Violet" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Violet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "violet"
Các cụm từ tương tự như "violet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cẩm
-
tử ngoại
-
Calidris maritima
-
nếp cẩm
-
Sả hung
-
tia tử ngoại
-
hoa tím · xem violet
-
Tím tinh thể
Thêm ví dụ
Thêm