Phép dịch "violette" thành Tiếng Việt
hoa tím, xem violet là các bản dịch hàng đầu của "violette" thành Tiếng Việt.
violette
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Plante appartenant au genre Viola ayant deux pétales vers le haut et trois vers le bas.
-
hoa tím
-
xem violet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Violette
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Violette" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Violette trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "violette"
Các cụm từ tương tự như "violette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cẩm
-
tử ngoại
-
Calidris maritima
-
Tím · màu tím · tía · tím · áo tím · đỏ tía · ốc phao
-
nếp cẩm
-
Sả hung
-
tia tử ngoại
-
Tím tinh thể
Thêm ví dụ
Thêm