Phép dịch "violon" thành Tiếng Việt
vĩ cầm, viôlông, bàn tiện cánh cung là các bản dịch hàng đầu của "violon" thành Tiếng Việt.
violon
noun
masculine
ngữ pháp
violon (poste de police) [..]
-
vĩ cầm
nounChaque jour tu dois bien nettoyer ton violon.
Con phải lau chùi cây vĩ cầm mỗi ngày.
-
viôlông
(âm nhạc) viôlông [..]
Elle joue très bien du violon.
Chị ấy chơi viôlông rất hay.
-
bàn tiện cánh cung
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái khoan đá
- người chơi viôlông
- trạm giam
- vi-ô-lông
- Vĩ cầm
- cái chốt chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "violon"
Các cụm từ tương tự như "violon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viola
-
Cá Căng cát · Cá Ong · Cá ham
-
Cá Căng cát · Cá Ong · Cá ham
Thêm ví dụ
Thêm