Phép dịch "usager" thành Tiếng Việt

người dùng, người sử dụng là các bản dịch hàng đầu của "usager" thành Tiếng Việt.

usager noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người dùng

  • người sử dụng

  • người có quyền sử dụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " usager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "usager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch