Phép dịch "usant" thành Tiếng Việt
hao sức, làm hao sức, làm mệt mỏi là các bản dịch hàng đầu của "usant" thành Tiếng Việt.
usant
verb
-
hao sức
-
làm hao sức
(thân mật) làm hao sức, làm mệt mỏi
-
làm mệt mỏi
(thân mật) làm hao sức, làm mệt mỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " usant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "usant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cà
-
dùng · làm giảm · làm hao mòn · làm mòn · làm sờn · sử dụng · sự dùng · sự sử dụng · tiêu hao · tiêu thụ · đối xử
-
Nước thải
-
mòn · rão
-
cùn · cũ kỹ rồi · nhàm · nhàm rồi · nhụt · sờn · đã cùn đi · đã mòn · đã nhụt đi · đã sờn · đã yếu đi
-
phù phép
-
Miss Teen USA
-
đồng nát
Thêm ví dụ
Thêm