Phép dịch "usage" thành Tiếng Việt

bãi đất công, phong tục, quyền sử dụng là các bản dịch hàng đầu của "usage" thành Tiếng Việt.

usage noun masculine ngữ pháp

Fait de se servir de quelque chose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bãi đất công

    (số nhiều) bãi đất công

  • phong tục

  • quyền sử dụng

    (luật học, pháp lý) quyền sử dụng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dùng
    • tục lệ
    • việc dùng
    • việc sử dụng
    • tục
    • công dụng
    • sử dụng
    • định lệ
    • cách dùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " usage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "usage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "usage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch