Phép dịch "twin-set" thành Tiếng Việt
twin-set
noun
masculine
-
bộ đôi áo pulove và áo săngđay cổ đứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " twin-set " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm