Phép dịch "TV" thành Tiếng Việt

TV là bản dịch của "TV" thành Tiếng Việt.

TV noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • TV

    noun

    Une femme a appelé la police après avoir vu la TV.

    Một phụ nữ đã gọi đến đồn sau khi cô ấy xem báo cáo trên TV.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " TV " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "TV" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch