Phép dịch "tweed" thành Tiếng Việt
hàng tuýt, Tuýt là các bản dịch hàng đầu của "tweed" thành Tiếng Việt.
tweed
noun
masculine
ngữ pháp
-
hàng tuýt
hàng tuýt (thường dùng may quần áo kiểu thể thao)
-
Tuýt
tissu en laine cardée, flexible, ressemblant à un tissu filé main
Je me suis toujours demandé pour ces vestes en tweed ont les coudes rapiécés.
Cậu biết không, tớ luôn tự hỏi tại sao mấy cái áo khoác tuýt luôn có miếng che cùi chỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tweed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tweed
Tweed (fleuve)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tweed" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tweed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm