Phép dịch "tympan" thành Tiếng Việt

màng nhĩ, guồng nước, học màng nhĩ là các bản dịch hàng đầu của "tympan" thành Tiếng Việt.

tympan noun masculine ngữ pháp

Membrane tympanique (2) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • màng nhĩ

    noun

    Pendant mon dernier déploiement une bombe artisanale m'a explosé un tympan.

    Trong trận tập huấn cuối cùng, một thiết bị nổ đã làm tôi lủng màng nhĩ.

  • guồng nước

  • học màng nhĩ

    (giải phẫu) học màng nhĩ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn đặt giấy
    • pinhông trục
    • ô trán
    • Màng tai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tympan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tympan"

Thêm

Bản dịch "tympan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch