Phép dịch "tonneau" thành Tiếng Việt
thùng, ton-nô, ton là các bản dịch hàng đầu của "tonneau" thành Tiếng Việt.
tonneau
noun
masculine
ngữ pháp
-
thùng
nounJe prends mon acide phénylacétique du tonneau avec une abeille dessus.
Tôi luôn lấy từ mấy thùng phuy có hình con ong.
-
ton-nô
-
ton
(hàng hải) ton
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân bắc
- thùng rượu
- thùng tonneau
- thùng tôn nô
- to-nô
- trò chơi đáo thùng
- vòng lộn nhào
- vòng nhào lộn
- Thùng tô nô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonneau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tonneau"
Thêm ví dụ
Thêm