Phép dịch "tonnerre" thành Tiếng Việt

sấm, sét, chết chửa! là các bản dịch hàng đầu của "tonnerre" thành Tiếng Việt.

tonnerre noun masculine ngữ pháp

Machine utilisée au théâtre pour produire le son du tonnerre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sấm

    noun

    Son créé par une dilatation rapide de l'air produite par un éclair.

    J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre.

    Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.

  • sét

    noun

    (văn học) sét [..]

    C'est celui qui provoque le tonnerre, les éclairs et la grêle.

    Là loại mây tạo ra sấm, sét và mưa đá.

  • chết chửa!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy làm giả sấm
    • sấm sét
    • tiếng rầm rầm
    • tiếng sấm
    • Sấm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonnerre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tonnerre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tonnerre

Các cụm từ tương tự như "tonnerre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tonnerre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch