Phép dịch "tonnelet" thành Tiếng Việt

nhộng bọc, thùng tôn nô con là các bản dịch hàng đầu của "tonnelet" thành Tiếng Việt.

tonnelet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhộng bọc

    (động vật học) nhộng bọc

  • thùng tôn nô con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonnelet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tonnelet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch