Phép dịch "tonne" thành Tiếng Việt

tấn, phao hình thùng, thùng ton-nô lớn là các bản dịch hàng đầu của "tonne" thành Tiếng Việt.

tonne noun verb feminine ngữ pháp

Unité de masse égale à mille kilogrammes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tấn

    noun

    unité de masse

    Un escadron de Lancasters et des bombes de dix tonnes.

    Gọi một phi đội máy bay ném bom Landcaster với 10 tấn bom.

  • phao hình thùng

    (hàng hải) phao hình thùng

  • thùng ton-nô lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tonne" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tấn thiếu
  • công kích mạnh · gắt · nói oang oang · sấm · thét lác · vang như sấm · đì đoành
  • Tấn
  • giáng sấm sét · lôi đình · vang như sấm
  • công kích mạnh · gắt · nói oang oang · sấm · thét lác · vang như sấm · đì đoành
  • công kích mạnh · gắt · nói oang oang · sấm · thét lác · vang như sấm · đì đoành
Thêm

Bản dịch "tonne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch