Phép dịch "tare" thành Tiếng Việt

bì, tật, tì là các bản dịch hàng đầu của "tare" thành Tiếng Việt.

tare noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun

    (trọng lượng) bì

  • tật

    Pourquoi la naissance d’enfants affligés de tares congénitales ?

    Tại sao một số trẻ con mới sinh ra đã bị những khuyết tật bẩm sinh?

  • noun
  • tì tật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch