Phép dịch "tarder" thành Tiếng Việt

chậm trễ, lần lữa, nóng lòng chờ đợi là các bản dịch hàng đầu của "tarder" thành Tiếng Việt.

tarder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chậm trễ

    Elles ne vont pas tarder.

    Họ không thể chậm trễ vậy được.

  • lần lữa

  • nóng lòng chờ đợi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trì hoãn
    • để chậm trễ lại
    • đặt ở hàng thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tarder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch