Phép dịch "tardif" thành Tiếng Việt

muộn, khuya, chầy là các bản dịch hàng đầu của "tardif" thành Tiếng Việt.

tardif adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • muộn

    adjective

    Le printemps est tardif cette année.

    Năm nay xuân đến muộn.

  • khuya

    noun

    Asseyez-vous au bord du lit, sachez apprécier ces discussions tardives et tâchez de rester éveillées.

    Hãy ngồi trên giường và vui hưởng những cuộc chuyện trò trong đêm khuya—hãy cố gắng thức!

  • chầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tardif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tardif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tardif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch