Phép dịch "tarentelle" thành Tiếng Việt

điệu tarenten là bản dịch của "tarentelle" thành Tiếng Việt.

tarentelle noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điệu tarenten

    điệu tarenten (nhảy, âm nhạc)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarentelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tarentelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch