Phép dịch "taillade" thành Tiếng Việt

vết rạch, vết đứt, đường lê là các bản dịch hàng đầu của "taillade" thành Tiếng Việt.

taillade verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vết rạch

  • vết đứt

  • đường lê

    đường lê (ở áo, cho thấy lớp lót hoặc áo trong)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taillade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taillade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taillade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch