Phép dịch "taie" thành Tiếng Việt
vảy cá, áo gối là các bản dịch hàng đầu của "taie" thành Tiếng Việt.
taie
noun
feminine
ngữ pháp
linge
-
vảy cá
(y học) vảy cá (ở mắt)
-
áo gối
Et les armes dans la taie d'oreiller.
Lấy vũ khí để vào trong áo gối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "taie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
áo gối
Thêm ví dụ
Thêm