Phép dịch "taillable" thành Tiếng Việt
phải nộp thuế thân là bản dịch của "taillable" thành Tiếng Việt.
taillable
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
phải nộp thuế thân
(sử học) phải nộp thuế thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taillable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm