Phép dịch "taillader" thành Tiếng Việt

rạch, làm đứt là các bản dịch hàng đầu của "taillader" thành Tiếng Việt.

taillader verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rạch

    verb
  • làm đứt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taillader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taillader" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vết rạch · vết đứt · đường lê
Thêm

Bản dịch "taillader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch