Phép dịch "tablier" thành Tiếng Việt

yếm, mặt bàn cờ, tấm che lò sưởi là các bản dịch hàng đầu của "tablier" thành Tiếng Việt.

tablier noun masculine ngữ pháp

Pièce de toile que l’on met sur les habits pour les préserver tout en travaillant [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • yếm

    noun verb
  • mặt bàn cờ

  • tấm che lò sưởi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tấm che máy
    • tấm tạp dề
    • áo choàng
    • tạp dề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tablier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tablier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tablier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch