Phép dịch "tabulaire" thành Tiếng Việt
dạng bàn, thành thỏi, viên giữa văn thư là các bản dịch hàng đầu của "tabulaire" thành Tiếng Việt.
tabulaire
adjective
masculine
ngữ pháp
-
dạng bàn
(có) dạng bàn
-
thành thỏi
-
viên giữa văn thư
(sử học) viên giữa văn thư (cổ La Mã)
-
xếp thành bảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabulaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm