Phép dịch "suspente" thành Tiếng Việt

dây néo dù, dây treo giỏ là các bản dịch hàng đầu của "suspente" thành Tiếng Việt.

suspente noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dây néo dù

    dây néo dù (dù nhảy máy bay)

  • dây treo giỏ

    dây treo giỏ (ở khí cầu)

  • dây treo sào căng buồm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suspente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suspente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch