Phép dịch "sustenter" thành Tiếng Việt
đỡ, bồi dưỡng cho là các bản dịch hàng đầu của "sustenter" thành Tiếng Việt.
sustenter
Aider quelque chose à survivre.
-
đỡ
(hàng không) đỡ
-
bồi dưỡng cho
(từ cũ, nghĩa cũ) bồi dưỡng cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sustenter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sustenter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bồi bổ · bồi dưỡng
Thêm ví dụ
Thêm