Phép dịch "susurrant" thành Tiếng Việt

thì thầm là bản dịch của "susurrant" thành Tiếng Việt.

susurrant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thì thầm

    Elle me l'a susurré dans l'oreille si vous voyez ce que je veux dire.

    Cô ấy thì thầm vào tai tôi. Anh hiểu ý chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " susurrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "susurrant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lào xào · nói thầm · rì rào · rì rầm · thì thầm · thầm thì · thỏ thẻ · vo ve · xì xào · đọc thì thầm
Thêm

Bản dịch "susurrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch