Phép dịch "surintendance" thành Tiếng Việt
chức tổng giám sát, dinh tổng giám sát là các bản dịch hàng đầu của "surintendance" thành Tiếng Việt.
surintendance
noun
feminine
ngữ pháp
-
chức tổng giám sát
(sử học) chức tổng giám sát
-
dinh tổng giám sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surintendance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm