Phép dịch "surjet" thành Tiếng Việt
mũi khâu vắt là bản dịch của "surjet" thành Tiếng Việt.
surjet
noun
masculine
ngữ pháp
-
mũi khâu vắt
mũi khâu vắt (để chắp hai mảnh vải)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surjet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm