Phép dịch "surintendante" thành Tiếng Việt

bà tổng giám sát, nữ hiệu trưởng, trưởng thị nữ là các bản dịch hàng đầu của "surintendante" thành Tiếng Việt.

surintendante noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bà tổng giám sát

    (sử học) bà tổng giám sát

  • nữ hiệu trưởng

    nữ hiệu trưởng (một số trường học)

  • trưởng thị nữ

    (sử học) trưởng thị nữ

  • nữ phụ trách công tác xã hội (ở nhà máy)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surintendante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surintendante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch