Phép dịch "surin" thành Tiếng Việt
dao găm, dao là các bản dịch hàng đầu của "surin" thành Tiếng Việt.
surin
noun
masculine
ngữ pháp
Dialecte de la langue khmer du nord parlé dans la province Surin de Thaïlande.
-
dao găm
noun(tiếng lóng, biệt ngữ) dao găm; dao
-
dao
noun(tiếng lóng, biệt ngữ) dao găm; dao [..]
13 ans et elle ramène un surin en classe.
Mới 13 tuổi đã mang dao tự chế đến lớp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "surin"
Các cụm từ tương tự như "surin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉnh Surin
Thêm ví dụ
Thêm