Phép dịch "suricate" thành Tiếng Việt
cầy dũi, meerkat, Meerkat là các bản dịch hàng đầu của "suricate" thành Tiếng Việt.
suricate
noun
masculine
ngữ pháp
-
cầy dũi
(động vật học) cầy dũi
-
meerkat
Tu n'es pas un suricate!
Đằng đó không phải là chồn Meerkat.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suricate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Suricate
-
Meerkat
espèce de mammifères
Tu n'es pas un suricate!
Đằng đó không phải là chồn Meerkat.
Hình ảnh có "suricate"
Thêm ví dụ
Thêm