Phép dịch "suites" thành Tiếng Việt

hòn dái, hậu quả là các bản dịch hàng đầu của "suites" thành Tiếng Việt.

suites noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hòn dái

    noun

    hòn dái (lợn rừng)

  • hậu quả

    noun

    D'après une étude, tous les ans 53000 américains meurent des suites du tabagisme passif.

    Theo báo cáo điều tra mỗi năm 53 nghìn người Hoa Kỳ chết vì những hậu quả của hít thuốc thụ động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suites " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suites" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suites" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch