Phép dịch "suite" thành Tiếng Việt

dãy, chuỗi, loạt là các bản dịch hàng đầu của "suite" thành Tiếng Việt.

suite noun feminine ngữ pháp

Série de personnes ou d'objets placés sur une ligne, l'un derrière l'autre, habituellement à intervalles réguliers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dãy

    noun

    loạt phần tử được sắp xếp trong toán học

    Je crains que la suite Eisenhower ne soit pas disponible.

    Tôi sợ rằng dãy phòng Eizenhour không còn sẵn nữa rồi.

  • chuỗi

    noun

    Et je perçois ma vie comme une suite d'expérimentations.

    Tôi xem cuộc sống của mình như một chuỗi những trải nghiệm.

  • loạt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tổ khúc
    • di chứng
    • hậu quả
    • hệ thống
    • phần tiếp theo
    • sự nhất quán
    • sự tiếp tục
    • thứ tự
    • tiếp tục
    • trật tự
    • đoàn tùy tùng
    • đoàn đi theo
    • đoạn sau
    • Tổ khúc
    • kết quả
    • thành tích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch