Phép dịch "suivant" thành Tiếng Việt

sau, theo, sau đây là các bản dịch hàng đầu của "suivant" thành Tiếng Việt.

suivant adjective verb noun masculine ngữ pháp

Qui suit dans une séquence.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sau

    conjunction

    Le passage suivant est un extrait d'une fable très connue.

    Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.

  • theo

    conjunction

    Entrez votre nom d'utilisateur suivi de votre mot de passe.

    Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu.

  • sau đây

    Le passage suivant est un extrait d'une fable très connue.

    Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếp theo
    • chiếu
    • cái tiếp theo
    • người tiếp theo
    • như sau
    • những người tuỳ tùng
    • theo như
    • tiếp sau
    • tuỳ theo
    • sắp tới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suivant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suivant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suivant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch