Phép dịch "suiveur" thành Tiếng Việt

anh chàng theo gái, kẻ theo đuôi là các bản dịch hàng đầu của "suiveur" thành Tiếng Việt.

suiveur noun masculine ngữ pháp

Personne ou entreprise qui imite un produit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • anh chàng theo gái

    (thân mật) anh chàng theo gái (ở ngoài đường)

  • kẻ theo đuôi

  • người theo đoàn đua xe đạp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suiveur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suiveur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch