Phép dịch "suinter" thành Tiếng Việt

rỉ, rớm, rịn là các bản dịch hàng đầu của "suinter" thành Tiếng Việt.

suinter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rỉ

    verb

    Beauchamp, vous avez suinté d'amabilité toute la soirée.

    Beauchamp, suốt buổi tối ông chỉ rỉ ra những lời lịch thiệp.

  • rớm

  • rịn

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rỉ nước ra
    • rỉ ra
    • toát ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suinter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suinter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suinter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch