Phép dịch "Suisse" thành Tiếng Việt

Thụy Sĩ, Thụy Sĩ, cảnh vệ là các bản dịch hàng đầu của "Suisse" thành Tiếng Việt.

Suisse noun proper masculine feminine ngữ pháp

Personne née ou originaire de Suisse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thụy Sĩ

    proper

    Pays souverain dans le sud de l'Europe centrale. Il est bordé à l'ouest par la France, à l'est par l'Autriche et le Liechtenstein, au nord par l'Allemagne, et au sud par l'Italie.

    Ce sont de plutôt bonnes évasions du morne climat de la Suisse.

    Là những thứ khá tốt ngoài thời tiết u ám ở Thụy Sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Suisse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

suisse adjective noun masculine ngữ pháp

terme géographique (au niveau du pays) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thụy Sĩ

    proper

    (thuộc) Thụy Sĩ

    Nous avons installé une série d'antennes sur le toit de l'ambassade suisse.

    Chúng tôi đã lắp đặt một loạt anten trên nóc tòa đại sứ Thụy Sĩ.

  • cảnh vệ

    cảnh vệ (Tòa thánh)

  • người gác cổng

    (từ cũ, nghĩa cũ) người gác cổng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người quản lễ
    • quản lễ
    • thụy sĩ
    • sóc chuột

Hình ảnh có "Suisse"

Các cụm từ tương tự như "Suisse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Suisse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch