Phép dịch "suintant" thành Tiếng Việt

rỉ nước là bản dịch của "suintant" thành Tiếng Việt.

suintant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rỉ nước

    Mais ces bâtons qui suintent, c'est plus délicat.

    Những thanh rỉ nước này mới khó chịu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suintant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suintant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rỉ · rỉ nước ra · rỉ ra · rịn · rớm · toát ra
  • rỉ · rỉ nước ra · rỉ ra · rịn · rớm · toát ra
  • rỉ · rỉ nước ra · rỉ ra · rịn · rớm · toát ra
Thêm

Bản dịch "suintant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch