Phép dịch "substantivation" thành Tiếng Việt

danh từ hoá, sự thể từ hóa là các bản dịch hàng đầu của "substantivation" thành Tiếng Việt.

substantivation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • danh từ hoá

    noun
  • sự thể từ hóa

    (ngôn ngữ học) sự thể từ hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substantivation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "substantivation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch