Phép dịch "substantiel" thành Tiếng Việt

bổ, lớn, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "substantiel" thành Tiếng Việt.

substantiel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bổ

    verb
  • lớn

    adjective

    Sans parler du gain substantiel dû au refinancement.

    Tôi cũng thấy rằng anh đã nhận được khoản chi lớn nhờ tái vay.

  • nhiều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính
    • tươi
    • chủ yếu
    • có nội dung
    • phong phú
    • quan trọng
    • thực thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substantiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "substantiel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "substantiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch